Nghĩa của từ "have a long way to go" trong tiếng Việt

"have a long way to go" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

have a long way to go

US /hæv ə lɔŋ weɪ tuː ɡoʊ/
UK /hæv ə lɒŋ weɪ tuː ɡəʊ/
"have a long way to go" picture

Thành ngữ

còn một chặng đường dài phải đi, còn nhiều việc phải làm

to have a lot more progress or development to make before achieving a goal or reaching a desired state

Ví dụ:
Our team still has a long way to go before we can compete at a national level.
Đội của chúng tôi vẫn còn một chặng đường dài phải đi trước khi có thể cạnh tranh ở cấp quốc gia.
The new software is promising, but it still has a long way to go before it's ready for release.
Phần mềm mới đầy hứa hẹn, nhưng vẫn còn một chặng đường dài phải đi trước khi sẵn sàng phát hành.